quan viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại lớn nhỏ trong xã hội phong kiến: Từ dùng để chỉ chung các viên chức, quan lại từ cấp cao đến cấp thấp trong chế độ quân chủ, phong kiến xưa.
- Người có địa vị, được miễn đi phu, tạp dịch trong làng dưới thời Pháp thuộc: Chỉ những người thuộc tầng lớp trên, có địa vị xã hội hoặc chức sắc, được hưởng đặc quyền không phải tham gia lao động công ích bắt buộc (phu phen, tạp dịch) thời kỳ thực dân Pháp đô hộ.
- Khách làng chơi ở các xóm cô đầu, trong xã hội cũ: Cách gọi những người đàn ông đến vui chơi, giải trí tại các nhà hát cô đầu (nơi có các cô đầu ca hát, tiếp khách) trong xã hội Việt Nam trước năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các văn bản cổ, từ "quan viên" thường được dùng để chỉ các bậc quan lại trong triều đình.
- Dưới thời Pháp thuộc, những người thuộc hàng "quan viên" trong làng thì không phải đi phu đắp đường.
- Xóm cô đầu tấp nập các "quan viên" đến nghe ca trù và thưởng trà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ quan viên": Chỉ nghi thức, lễ nghi dành cho các bậc quan lại hoặc chức sắc.
- Trong đám cưới xưa, cha mẹ hai họ mời "lễ quan viên" để chứng kiến.
- "Hàng quan viên": Chỉ tầng lớp, địa vị của những người làm quan hoặc có chức sắc.
- Ông ấy xuất thân từ "hàng quan viên", nên rất am hiểu lễ nghi.
Biến thể và từ gần giống
- Quan lại (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung những người làm quan trong bộ máy nhà nước phong kiến.
- Chức sắc (danh từ): Người có chức vị, địa vị trong làng xã hoặc tôn giáo, thường được kính trọng.
- Làng chơi (danh từ): Người có thú vui chơi, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí như thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc; có thể dùng với nghĩa tương tự nghĩa thứ ba của "quan viên".
Từ đồng nghĩa
- Quan chức: Viên chức nhà nước, người có chức vụ trong bộ máy cai trị (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Khách chơi: Người đến vui chơi, giải trí tại một nơi nào đó (gần nghĩa với nghĩa 3).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "quan viên" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội cũ.
- Nghĩa của từ thay đổi rõ rệt tùy theo ngữ cảnh lịch sử (phong kiến, thời Pháp thuộc, xã hội cũ). Cần căn cứ vào văn cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa được đề cập.
- d. 1. Quan lại lớn nhỏ trong xã hội phong kiến. 2. Người có địa vị không phải đi phu, tạp dịch trong làng dưới thời Pháp thuộc. 3. Khách làng chơi ở các xóm cô đầu, trong xã hội cũ.